Rowdy | Nghĩa của từ rowdy trong tiếng Anh
/ˈraʊdi/
- Tính từ
- hay làm om sòm
- hay làm rối trật tự
- Danh Từ
- người hay làm om sòm
- thằng du côn
Những từ liên quan với ROWDY
troublemaker, rambunctious, rude, rough, bully, lout, rebellious, ruffian, punk, roughneck, hooligan, loud, raucous, hellion, disorderly