Deathly | Nghĩa của từ deathly trong tiếng Anh
/ˈdɛθli/
- Tính từ
- làm chết người
- deathly weapon: vũ khí giết người
- deathly blow: đòn chí tử
- như chết
- deathly stillness: sự yên lặng như chết
- Trạng Từ
- như chết
- deathly pale: tái nhợt như thây ma
/ˈdɛθli/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày