Deathly | Nghĩa của từ deathly trong tiếng Anh

/ˈdɛθli/

  • Tính từ
  • làm chết người
    1. deathly weapon: vũ khí giết người
    2. deathly blow: đòn chí tử
  • như chết
    1. deathly stillness: sự yên lặng như chết
  • Trạng Từ
  • như chết
    1. deathly pale: tái nhợt như thây ma

Những từ liên quan với DEATHLY

deadly, grim, gruesome, haggard, appalling, lethal, pallid, gaunt, pale, intense, cadaverous, horrible, dreadful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất