Pallid | Nghĩa của từ pallid trong tiếng Anh

/ˈpæləd/

  • Tính từ
  • xanh xao, vàng vọt

Những từ liên quan với PALLID

ghastly, pasty, anemic, bloodless, dull, lifeless, ashen, spiritless, sickly, sallow, colorless, lackluster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất