Deceased | Nghĩa của từ deceased trong tiếng Anh

/dɪˈsiːst/

  • Tính từ
  • đã chết, đã mất, đã qua đời
  • Danh Từ
  • the deceased những người đã chết

Những từ liên quan với DECEASED

asleep, inanimate, cold, departed, finished, defunct, extinct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất