Inanimate | Nghĩa của từ inanimate trong tiếng Anh

/ɪnˈænəmət/

  • Tính từ
  • vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác
    1. inanimate matter: chất vô sinh
  • nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động
    1. an inanimate conversation: cuộc nói chuyện nhạt nhẽo
    2. an inanimate look: vẻ mặt buồn tẻ

Những từ liên quan với INANIMATE

inoperative, idle, soulless, cold, spiritless, mineral, inactive, quiescent, defunct, extinct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất