Decidedly | Nghĩa của từ decidedly trong tiếng Anh

/dɪˈsaɪdədli/

  • Trạng Từ
  • kiên quyết, dứt khoát
    1. to answer decidedly: trả lời dứt khoát
  • rõ ràng, không cãi được

Những từ liên quan với DECIDEDLY

bloody, powerful, really, right, real, clearly, positively
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất