Deduce | Nghĩa của từ deduce trong tiếng Anh

/dɪˈduːs/

  • Động từ
  • suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn
  • vạch lại lai lịch nguồn gốc (của người nào...)

Những từ liên quan với DEDUCE

figure, deem, draw, consider, conceive, collect, conclude, glean, assume, presume, gather, derive, infer, deduct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất