Defiant | Nghĩa của từ defiant trong tiếng Anh

/dɪˈfajənt/

  • Tính từ
  • có vẻ thách thức
  • bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo
  • hồ nghi, ngờ vực
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất