Refractory | Nghĩa của từ refractory trong tiếng Anh

/rɪˈfræktəri/

  • Tính từ
  • bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người)
  • chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng
  • dai dẳng, khó chữa (bệnh)
  • Danh Từ
  • vật liệu chịu lửa (gạch...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất