Deliberate | Nghĩa của từ deliberate trong tiếng Anh

/dɪˈlɪbərət/

  • Tính từ
  • có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
    1. to be deliberate in speech: ăn nói có suy nghĩ cân nhắc
    2. a deliberate statement: lời tuyên bố thận trọng
  • có tính toán, cố ý, chủ tâm
    1. a deliberate lie: lời nói dối cố ý
  • thong thả, khoan thai, không vội vàng
    1. to walk with deliberate steps: đi những bước khoan thai
  • Động từ
  • cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn
  • trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng
    1. to deliberate an (upon, over, about) a matter: bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất