Ponder | Nghĩa của từ ponder trong tiếng Anh

/ˈpɑːndɚ/

  • Động từ
  • ((thường) + on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc
    1. to ponder [on] a question: suy nghĩ về một vấn đề

Những từ liên quan với PONDER

examine, consider, muse, brood, evaluate, mind, debate, deliberate, mull, moon, reflect, contemplate, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất