Demented | Nghĩa của từ demented trong tiếng Anh

/dɪˈmɛntəd/

  • Tính từ
  • điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên
    1. to be demented; to become demented: điên, mất trí, loạn trí
    2. it will drive me demented: cái đó làm cho tôi phát điên lên

Những từ liên quan với DEMENTED

mad, delirious, frenzied, fruity, bananas, psycho, hysterical, psychotic, foolish, daft, distracted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất