Fruity | Nghĩa của từ fruity trong tiếng Anh

/ˈfruːti/

  • Tính từ
  • (thuộc) quả, (thuộc) trái cây
  • có mùi trái cây, có mùi nho (rượu)
  • ngọt lự, ngọt xớt
  • (thông tục) khêu gợi, chớt nhã
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) yêu người cùng tính

Những từ liên quan với FRUITY

pleasant, plummy, cuckoo, crazed, rich, bananas, dotty, mellow, nutty, bonkers, crackers, daft, batty, buggy, disordered
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất