Deposition | Nghĩa của từ deposition trong tiếng Anh

/ˌdɛpəˈzɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự phế truất (vua...); sự hạ bệ
  • sự cung khai; sự cung cấp bằng chứng; lời cung khai
  • sự lắng đọng

Những từ liên quan với DEPOSITION

affidavit, discharge, removal, evidence, announcement, allegation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất