Deputy | Nghĩa của từ deputy trong tiếng Anh
/ˈdɛpjəti/
- Danh Từ
- người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện
- by deputy: thay quyền, được uỷ quyền
- (trong danh từ ghép) phó
- deputy chairman: phó chủ tịch
- nghị sĩ
- Chamber of Deputies: hạ nghị viện (ở Pháp)
- người quản lý nhà trọ (cho người nghèo ở các nước tư bản)
Những từ liên quan với DEPUTY
backup, commissioner, sub, lieutenant, representative, proxy, legate, factor, aide, Regent, delegate, replacement, ambassador