Lieutenant | Nghĩa của từ lieutenant trong tiếng Anh

/luˈtɛnənt/

  • Danh Từ
  • người thay thế, người tạm thay
  • (quân sự) trung uý
  • đại uý hải quân

Những từ liên quan với LIEUTENANT

friend, backer, patron, collaborator, adjunct, associate, helper, aide, adherent, deputy, mate, accomplice, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất