Determination | Nghĩa của từ determination trong tiếng Anh

/dɪˌtɚməˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự xác định, sự định rõ
  • sự quyết định
    1. to come to a determination: đi tới chỗ quyết định; quyết định
  • tính quả quyết; quyết tâm
  • quyết nghị (của một cuộc thảo luận)
  • (pháp lý) sự phán quyết (của quan toà)
  • (y học) sự cương máu, sự xung huyết
  • (pháp lý) sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước...)

Những từ liên quan với DETERMINATION

dedication, bravery, decision, judgment, assurance, nerve, resolve, conviction, fortitude, grit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất