Digger | Nghĩa của từ digger trong tiếng Anh

/ˈdɪgɚ/

  • Danh Từ
  • dụng cụ đào lỗ; người đào, người bới, người xới, người cuốc
  • người đào vàng ((cũng) gold)
  • máy đào, bộ phận đào, bộ phận xới (của máy)
  • (từ lóng) người Uc
  • (Diggess) người mỹ da đỏ chuyên ăn rễ cây
  • ong đào lỗ ((cũng) digger-wasp)

Những từ liên quan với DIGGER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất