Spade | Nghĩa của từ spade trong tiếng Anh

/ˈspeɪd/

  • Danh Từ
  • (đánh bài) con pích
  • cái mai, cái thuổng
  • dao lạng mỡ cá voi
  • (quân sự) phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo
  • to call a spade a spade
    1. nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng
  • Động từ
  • đào bằng mai
  • lặng mỡ (cá voi)

Những từ liên quan với SPADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất