Dim | Nghĩa của từ dim trong tiếng Anh

/ˈdɪm/

  • Tính từ
  • mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ
    1. a dim light: ánh sáng lờ mờ
    2. a dim room: gian phòng tối mờ mờ
    3. dim eyes: mắt mờ không nhìn rõ
  • nghe không rõ; đục (tiếng)
    1. a dim sound: tiếng đục nghe không rõ
  • không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ
    1. a dim recollection: ký ức lờ mờ
    2. a dim idea: ý nghĩ mập mờ
  • xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại...)
  • to take a dim view of something)
    1. (thông tục) bi quan về cái gì
  • Động từ
  • làm mờ, làm tối mờ mờ
    1. to dim a light: làm mờ ánh sáng
    2. to dim the eyes: làm mờ mắt
    3. to dim a room: làm gian phòng tối mờ mờ
  • làm nghe không rõ, làm đục (tiếng)
  • làm lu mờ (danh tiếng của ai...)
  • làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ
    1. to dim the memory: làm cho trí nhớ thanh mập mờ
  • làm xỉn (màu sắc, kim loại...)
  • mờ đi, tối mờ đi
  • đục đi (tiếng)
  • lu mờ đi (danh tiếng)
  • hoá thành mập mờ, hoá thành mơ hồ
  • xỉn đi (màu sắc, kim loại...)

Những từ liên quan với DIM

depressing, fuzzy, murky, blur, dingy, dull, cloud, shadowy, gloomy, stupid, somber, fade, lackluster, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất