Gloomy | Nghĩa của từ gloomy trong tiếng Anh

/ˈgluːmi/

  • Tính từ
  • tối tăm, u ám, ảm đạm
  • buồn rầu, u sầu

Những từ liên quan với GLOOMY

depressed, murky, sad, dismal, pessimistic, dim, dull, glum, dreary, melancholy, forlorn, somber, funereal, bleak, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất