Disciplinarian | Nghĩa của từ disciplinarian trong tiếng Anh

/ˌdɪsəpləˈnerijən/

  • Danh Từ
  • người giữ kỷ luật
    1. a good disciplinarian: người giữ kỷ luật tốt
    2. a bad disciplinarian: người giữ kỷ luật kém
    3. a strict disciplinarian: người nghiêm chỉnh tôn trọng kỷ luật
    4. to be no disciplinarian: không tôn trọng kỷ luật

Những từ liên quan với DISCIPLINARIAN

authoritarian, bully, stickler, sergeant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất