Bully | Nghĩa của từ bully trong tiếng Anh

/ˈbʊli/

  • Danh Từ
  • (thông tục) (như) bully_beef
  • kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
    1. to play the bully: bắt nạt
  • kẻ khoác lác
  • du côn đánh thuê, tên ác ôn
  • ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
  • Động từ
  • bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
    1. to bully someone into doing something: bắt nạt ai phải làm gì
  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!

Những từ liên quan với BULLY

terrorize, harass, bludgeon, hector, persecute, ruffian, rascal, bulldozer, rowdy, pest, oppress, browbeat, coerce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất