Discipline | Nghĩa của từ discipline trong tiếng Anh

/ˈdɪsəplən/

  • Danh Từ
  • kỷ luật
    1. to keep under strict discipline: bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
    2. a breach of discipline: sự phạm kỷ luật
  • sự rèn luyện trí óc
  • nhục hình; sự trừng phạt
  • (tôn giáo) sự hành xác (để tỏ sự ăn năn)
  • (từ cổ,nghĩa cổ), quân sự luyện tập
  • (từ cổ,nghĩa cổ) môn học
  • Động từ
  • khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật
  • rèn luyện
  • trừng phạt, đánh đập

Những từ liên quan với DISCIPLINE

limitation, curb, curriculum, conduct, development, education, method, preparation, control, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất