Method | Nghĩa của từ method trong tiếng Anh

/ˈmɛθəd/

  • Danh Từ
  • phương pháp, cách thức
  • thứ tự; hệ thống
    1. a man of method: một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
  • there is method in his madness
    1. (đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn

Những từ liên quan với METHOD

scheme, habit, program, design, recipe, process, manner, plan, form, arrangement, mechanism, approach, mode, planning, rule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất