Disentangle | Nghĩa của từ disentangle trong tiếng Anh

/ˌdɪsɪnˈtæŋgəl/

  • Động từ
  • gỡ, gỡ rối
  • làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
  • được gỡ rối
  • thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng

Những từ liên quan với DISENTANGLE

untangle, detach, sever, loose, extricate, part, separate, simplify, free, expand, open, disengage, resolve, emancipate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất