Emancipate | Nghĩa của từ emancipate trong tiếng Anh

/ɪˈmænsəˌpeɪt/

  • Động từ
  • giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...)

Những từ liên quan với EMANCIPATE

deliver, loosen, liberate, discharge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất