Disheveled | Nghĩa của từ disheveled trong tiếng Anh

/dɪˈʃɛvəld/

Những từ liên quan với DISHEVELED

sloppy, grubby, bedraggled, disordered, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất