Messy | Nghĩa của từ messy trong tiếng Anh

/ˈmɛsi/

  • Tính từ
  • hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu

Những từ liên quan với MESSY

raunchy, disheveled, disorganized, chaotic, slapdash, sloppy, grubby, disordered, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất