Dislocate | Nghĩa của từ dislocate trong tiếng Anh

/ˈdɪsloʊˌkeɪt/

  • Động từ
  • làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
  • làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
  • (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
  • đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ

Những từ liên quan với DISLOCATE

break, remove, disorder, jumble, divide, move, disrupt, shift, disengage, rummage, disturb, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất