Dither | Nghĩa của từ dither trong tiếng Anh

/ˈdɪðɚ/

  • Danh Từ
  • sự run lập cập, sự rùng mình
    1. to be all of a dither: run lập cập
  • sự lung lay, sự lay động, sự rung rinh
  • Động từ
  • run lập cập, rùng mình
  • lung lay, lay động, rung rinh

Những từ liên quan với DITHER

fluster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất