Panic | Nghĩa của từ panic trong tiếng Anh

/ˈpænɪk/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây tắc
  • Tính từ
  • sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi
  • hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
  • Động từ
  • làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi

Những từ liên quan với PANIC

alarm, jam, crush, consternation, slump, overreact, scare, dismay, fear, horror, crash, stampede, frenzy, hysteria
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất