Doggerel | Nghĩa của từ doggerel trong tiếng Anh

/ˈdɑːgərəl/

  • Danh Từ
  • thơ dở, thơ tồi, vè
  • Tính từ
  • dở, tồi, như vè

Những từ liên quan với DOGGEREL

rhyme, measure, song, meter, rime, poem, rune, poetry, cadence, couplet, paean, harmony, stanza
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất