Dollar | Nghĩa của từ dollar trong tiếng Anh

/ˈdɑːlɚ/

  • Danh Từ
  • đồng đô la (Mỹ)
  • (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon
  • the almighty dollar
    1. thần đô la, thần tiền
  • dollar area
    1. khu vực đô la
  • dollar diplomacy
    1. chính sách đô la

Những từ liên quan với DOLLAR

cucumber, single, greenback, certificate, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất