Doorway | Nghĩa của từ doorway trong tiếng Anh

/ˈdoɚˌweɪ/

  • Danh Từ
  • ô cửa (khoảng trống của khung cửa)
    1. in the doorway: trong ô cửa, ở cửa
  • con đường (dẫn đến)

Những từ liên quan với DOORWAY

port, gate, corridor, access, door, lobby, entry, avenue, passageway, foyer, brink, staircase, hallway, porch, hall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất