Entry | Nghĩa của từ entry trong tiếng Anh

/ˈɛntri/

  • Danh Từ
  • sự đi vào
  • (sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
  • lối đi vào, cổng đi vào
  • (pháp lý) sự tiếp nhận
  • sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
  • mục từ (trong từ điển)
  • danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu

Những từ liên quan với ENTRY

entrance, passage, access, door, lobby, avenue, passageway, admittance, portal, ingress, inlet, player, registration, item
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất