Entry | Nghĩa của từ entry trong tiếng Anh
/ˈɛntri/
- Danh Từ
- sự đi vào
- (sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
- lối đi vào, cổng đi vào
- (pháp lý) sự tiếp nhận
- sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
- mục từ (trong từ điển)
- danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu
Những từ liên quan với ENTRY
entrance, passage, access, door, lobby, avenue, passageway, admittance, portal, ingress, inlet, player, registration, item