Dosage | Nghĩa của từ dosage trong tiếng Anh

/ˈdoʊsɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự cho liều lượng (thuốc uống)
  • liều lượng

Những từ liên quan với DOSAGE

application, fill, measurement, share, prescription, hit, spoonful, dram, quantity, draught, fix, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất