Spoonful | Nghĩa của từ spoonful trong tiếng Anh

/ˈspuːnˌfʊl/

  • Danh Từ
  • thìa (đầy)

Những từ liên quan với SPOONFUL

hint, sip, bit, dash, chaw, dosage, measure, morsel, mouthful, application, measurement, prescription, quantity, bite, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất