Dose | Nghĩa của từ dose trong tiếng Anh

/ˈdoʊs/

  • Danh Từ
  • liều lượng, liều thuốc
    1. lethal dose: liều làm chết
    2. a dose of quinine: một liều quinin
    3. a dose of the stick: (từ lóng) trận đòn, trận roi
  • Động từ
  • cho uống thuốc theo liều lượng
  • trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh...)

Những từ liên quan với DOSE

potion, application, fill, measurement, share, prescription, hit, spoonful, dram, quantity, draught, fix, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất