Dose | Nghĩa của từ dose trong tiếng Anh
/ˈdoʊs/
- Danh Từ
- liều lượng, liều thuốc
- lethal dose: liều làm chết
- a dose of quinine: một liều quinin
- a dose of the stick: (từ lóng) trận đòn, trận roi
- Động từ
- cho uống thuốc theo liều lượng
- trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh...)
Những từ liên quan với DOSE
potion, application, fill, measurement, share, prescription, hit, spoonful, dram, quantity, draught, fix, lot