Doting | Nghĩa của từ doting trong tiếng Anh

/ˈdoʊtɪŋ/

  • Động từ
  • hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già)
  • ((thường) + on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ

Những từ liên quan với DOTING

lovesick, simple, fond, devoted, foolish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất