Dough | Nghĩa của từ dough trong tiếng Anh

/ˈdoʊ/

  • Danh Từ
  • bột nhào
    1. to knead the dough: nhào bột
  • bột nhão; cục nhão (đất...)
  • (từ lóng) tiền, xìn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) doughboy
  • my cake is dough
    1. việc của tôi hỏng bét rồi

Những từ liên quan với DOUGH

lettuce, loot, greenback, coin, moola, cabbage, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất