Duct | Nghĩa của từ duct trong tiếng Anh

/ˈdʌkt/

  • Danh Từ
  • ống, ống dẫn
    1. biliary duct: (giải phẫu) ống mật

Những từ liên quan với DUCT

aqueduct, passage, course, canal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất