Dumpy | Nghĩa của từ dumpy trong tiếng Anh

/ˈdʌmpi/

  • Tính từ
  • buồn, buồn bã, buồn nản, buồn chán
  • lùn bè bè, chắc mập
  • Danh Từ
  • giống gà lùn đumpi

Những từ liên quan với DUMPY

chubby, stumpy, podgy, homely, fat, stocky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất