Chubby | Nghĩa của từ chubby trong tiếng Anh
/ˈtʃʌbi/
- Tính từ
- mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má)
- chubby hands: tay mũm mĩm
- chubby cheeks: má phinh phính
Những từ liên quan với CHUBBY
pudgy,
bearish,
butterball,
buxom,
chunky,
portly,
ample,
rotund,
big,
stout,
husky,
fleshy