Chubby | Nghĩa của từ chubby trong tiếng Anh

/ˈtʃʌbi/

  • Tính từ
  • mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má)
    1. chubby hands: tay mũm mĩm
    2. chubby cheeks: má phinh phính

Những từ liên quan với CHUBBY

pudgy, bearish, butterball, buxom, chunky, portly, ample, rotund, big, stout, husky, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất