Dupe | Nghĩa của từ dupe trong tiếng Anh

/ˈduːp/

  • Danh Từ
  • người bị bịp
  • Động từ
  • bịp, lừa bịp

Những từ liên quan với DUPE

cheat, bamboozle, sap, fool, butt, patsy, mislead, defraud, hoodwink, baffle, mark, fish, delude, deceive, betray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất