Earsplitting | Nghĩa của từ earsplitting trong tiếng Anh

/ˈiɚˌsplɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • inh tai, xé tai (tiếng động)

Những từ liên quan với EARSPLITTING

ringing, penetrating, noisy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất