Penetrating | Nghĩa của từ penetrating trong tiếng Anh

/ˈpɛnəˌtreɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)
  • sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)
  • the thé (tiếng)

Những từ liên quan với PENETRATING

astute, shrewd, cutting, profound, discerning, incisive, biting, intrusive, pointed, searching, discriminating, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất