Economical | Nghĩa của từ economical trong tiếng Anh

/ˌɛkəˈnɑːmɪkəl/

  • Tính từ
  • tiết kiệm
  • kinh tế

Những từ liên quan với ECONOMICAL

close, parsimonious, circumspect, mean, meager, canny, prudent, efficient, reasonable, miserly, methodical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất