Methodical | Nghĩa của từ methodical trong tiếng Anh

/məˈθɑːdɪkəl/

  • Tính từ
  • có phương pháp
  • có thứ tự; ngăn nắp

Những từ liên quan với METHODICAL

orderly, exact, scrupulous, analytical, neat, meticulous, deliberate, efficient, painstaking, fixed, precise, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất