Edition | Nghĩa của từ edition trong tiếng Anh

/ɪˈdɪʃən/

  • Danh Từ
  • loại sách in ra loại sách xuất bản
  • số bản in ra (báo, sách...)
  • lần in ra, lần xuất bản
  • (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
    1. she is a livelier edition of her sister: cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn

Những từ liên quan với EDITION

reprint, printing, copy, program, imprint, publication, impression
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất